Bản dịch của từ 詀 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhān
01

Nói nhiều, lắm lời (như người hay 'châm chọc' chuyện)

多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đùa cợt, trêu ghẹo (như khi bạn bè hay 'châm chọc' nhau)

戏谑;开玩笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

詀
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂM】
Các biến thể:
䛸, 謙, 譧, 𧮪
Hình thái radical:
⿰,言,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép