Bản dịch của từ 諆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

(Động từ)

01

Dùng để điều khiển

设法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lừa dối

欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

諆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
𧫠
Hình thái radical:
⿰言其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép