ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
諈
Bảng phân tích âm vị 諈
Zhuì
〔~迿(wěi)〕①mệt; gặp rắc rối. ②Ủy thác.
〔~诿(wěi)〕①累;烦重。②嘱托。
Từ tiếng Việt gần nghĩa