Bản dịch của từ 諈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhuì
01

〔~迿(wěi)〕①mệt; gặp rắc rối. ②Ủy thác.

〔~诿(wěi)〕①累;烦重。②嘱托。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

諈
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUY】
Các biến thể:
𧬡, 娷
Hình thái radical:
⿰,言,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丨丨一一丨一一