Bản dịch của từ 請 trong tiếng Việt
請
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
請 (Động từ)
【qǐng】
01
Xem mục '请' để biết nghĩa (thỉnh cầu, mời gọi)
见“请”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
- Các biến thể:
- 请, 靚, 請
- Hình thái radical:
- ⿰,言,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
请
䔛
檾
㷫
漀
㩩
頃
廎
庼
苘
顷
謦
譑
諠
謦
詟
詰
諸
謏
譽
䛫
䚻
謿
變
魤
鋅
躶
𠏖
慹
篓
膣
𠒵
蝹
輫
確
㵦
