Bản dịch của từ 諎 trong tiếng Việt
諎
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
諎 (Trạng từ)
【zé】
01
Lớn tiếng, to như tiếng gào thét (như tiếng người la hét trong đám đông).
大声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 唶, 𧬢
- Hình thái radical:
- ⿰,言,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襗
澤
䇥
責
齰
则
幘
飵
沢
咋
舴
瞔
䩦
侳
㑅
柞
葃
祚
㣱
作
葄
做
唑
袏
䋾
㳐
眨
㡸
䵙
㞚
拃
㒀
厏
䙄
鮓
䛽
厝
䐣
莡
䥘
莝
剉
夎
剒
挫
䟶
錯
措
謟
諐
詓
䛐
訉
䜞
䛲
謂
譕
讃
詐
譢
㢣
閬
撟
鋟
噆
㹎
䠈
嘠
䍠
𠆅
蕦
䑜
