Bản dịch của từ 諧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xié
01

Hòa hợp, phối hợp ăn ý như câu 'hòa hiệp' (giống như 'hợp' trong tiếng Việt). Ví dụ: hòa hiệp, hiệp điều, hiệp âm (âm thanh hòa quyện).

和,配合得當:和~。~調(tiáo )。~音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vui nhộn, hài hước, dí dỏm như trong từ 'hài hiệp' (vừa nghiêm túc vừa hài hước). Ví dụ: hài hiệp, hiệp thú, hiệp nhược (vừa nghiêm túc vừa dí dỏm).

滑稽:詼~。~趣。~謔(詼諧逗趣)。亦莊亦~(既嚴肅又詼諧)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Việc đã được bàn bạc, thỏa thuận xong, làm xong như 'sự hiệp' (việc đã hiệp định, xong xuôi).

(事情)商量好,辦妥:事~。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

諧
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
谐, 龤
Hình thái radical:
⿰,言,皆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép