Bản dịch của từ 諬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ “” (khởi mở, bắt đầu, thông báo); nhớ như mở cửa (khởi) để bắt đầu một điều gì đó.

同“启”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

諬
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𮂱,言,⿱,⿰,禾,尤,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿乚丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép