Bản dịch của từ 諹 trong tiếng Việt
諹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
諹 (Động từ)
【yáng】
01
Khen ngợi, tán dương như lời ca ngợi hay lời khen (nhớ câu 'tán dương công lao')
赞扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ồn ào, huyên náo như tiếng ồn của đám đông
喧哗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cẩn trọng, thận trọng trong hành động hay lời nói
谨慎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
