Bản dịch của từ 諺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yàn
01

Xem chữ “” (ngạn ngữ, tục ngữ dễ nhớ như câu ca dao)

见“谚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

諺
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGẠN】
Các biến thể:
𧧑, 𠷗, 谚
Hình thái radical:
⿰,言,産
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶一丶ノ一ノノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép