Bản dịch của từ 謗 trong tiếng Việt
謗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
謗 (Động từ)
【bàng】
01
Xem chữ '谤' (lời nói xấu, vu khống gây tổn thương danh dự người khác).
见“谤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 谤, 𧩂
- Hình thái radical:
- ⿰,言,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硥
鎊
搒
磅
旁
㾦
蚌
㭋
玤
塝
稖
䎧
訿
譑
誇
謵
誣
諷
䚯
詾
譒
讏
說
謚
鵄
檊
騁
䡪
簄
瞫
𠐤
䒅
鍽
鞠
轁
磶
