Bản dịch của từ 講 trong tiếng Việt
講
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
講 (Động từ)
【jiǎng】
01
Xem mục '讲' để biết nghĩa (giải thích, thảo luận, nói chuyện)
见“讲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 讲, 𧪸, 𧪿
- Hình thái radical:
- ⿰,言,冓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一一丨丨一丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁰
勥
䙹
顜
耩
讲
桨
䉃
蔣
䋌
蒋
奬
訍
䛡
䜔
詀
訉
謋
訳
譎
譫
䜂
䜉
謹
蟐
㯯
鎚
䤺
闆
濦
邈
鎹
斣
薰
䎯
繁
