Bản dịch của từ 譓 trong tiếng Việt
譓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
譓 (Tính từ)
【huì】
01
Thuận theo, nghe lời (như câu “義征不~” nghĩa là không thuận theo nghĩa vụ).
顺从:“义征不~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thông minh, nhiều mưu kế (giúp nhớ: hội tụ trí tuệ).
多智谋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Biện luận, phân tích rõ ràng (như người biết xét đoán).
辩察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
