Bản dịch của từ 譙 trong tiếng Việt
譙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
譙 (Danh từ)
【qiáo】
01
Công trình cao dùng để canh phòng hoặc báo động bên ngoài thành cổ đại.
古代城牆外供守望或報警用的高樓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
譙 (Danh từ)
【qiáo】
01
Cổ địa danh, nay là thành phố Giao Tác, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.
古代地名,今中國河南省焦作市。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 誚, 焦, 谯
- Hình thái radical:
- ⿰,言,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翹
喬
嘺
睄
摮
櫵
顦
墧
趫
潐
鞒
䩌
訑
謀
䛉
譍
讀
証
論
訚
誅
諸
誟
䚲
鰎
䨮
譗
䪙
鏥
糭
瓄
䤎
䮞
孼
隵
𠖦
譙樓
譙城
譙舊
