Bản dịch của từ 譥 trong tiếng Việt
譥
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
譥 (Thán từ)
【jiào】
01
Cũng như từ “叫” (kêu gọi), nghĩa là kêu la đau đớn, như tiếng kêu thét trong đau khổ (giúp nhớ: 'khiếu' giống 'kêu' trong tiếng Việt).
同“叫”,痛呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 叫
- Hình thái radical:
- ⿱,敫,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
㰾
䪒
徼
噭
灂
悎
斠
潐
㱶
叫
覚
䚻
詫
諾
䛎
謏
誘
讆
詁
訠
謷
譪
譌
䳫
齙
㡧
鰋
覺
鰒
蠔
𠓿
贏
懹
鐘
㽮
