Bản dịch của từ 譪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

ǎi
01

Cùng nghĩa với “” (ấm áp, hòa nhã như không khí thân thiện trong gia đình Việt)

同“藹”。《正字通•言部》:“譪,同藹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

譪
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,葛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一一丨丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép