Bản dịch của từ 譭 trong tiếng Việt
譭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
譭 (Động từ)
【huǐ】
01
Giống chữ “毁”, nghĩa là phỉ báng, vu khống người khác (như lời nói làm hủy hoại danh dự).
同“毁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
- Các biến thể:
- 毀
- Hình thái radical:
- ⿰,言,毀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠉
䃣
燬
毇
䫖
烠
螝
㩓
虺
悔
䛼
毁
讆
譱
訉
䛼
設
諭
謗
譌
䛻
䜅
讚
譾
鏼
矒
襮
巊
㱋
蘮
飂
櫮
䱰
䳯
皪
鰓
