Bản dịch của từ 譯 trong tiếng Việt
譯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
譯 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ ghép từ bộ Ngôn (nói) và âm 睪 (yì). Nghĩa gốc: dịch nghĩa, chuyển đổi ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, như dịch sách, dịch thơ.
(形聲。從言,睪(yì)聲。本義:翻譯,把一種語言文字翻譯成另一種語言文字)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dịch, chuyển ngữ, như khi ta dịch tiếng Trung sang tiếng Việt, giúp người khác hiểu được ý nghĩa.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giải thích, làm sáng tỏ ý nghĩa, như người thầy dịch lời dạy cho học trò hiểu.
解釋;闡述
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cũng đọc là “dịch” trong nghĩa chọn lựa, như ‘dịch cư’ nghĩa là chọn nơi ở.
通“擇”。選擇
Từ tiếng Việt gần nghĩa
譯 (Danh từ)
Người làm công việc dịch thuật, người phiên dịch giúp giao tiếp giữa các ngôn ngữ khác nhau.
翻譯人員
Vùng đất xa lạ, nơi khác, như ‘dịch ngữ’ là ngôn ngữ của vùng đất khác, giúp nhớ là ‘dịch’ cũng có nghĩa là nơi xa xôi.
異域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 訳, 译, 𧬳
- Hình thái radical:
- ⿰,言,睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
