ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
譲
Bảng phân tích âm vị 譲
Ràng
Cùng nghĩa với “让” (nhường, cho phép, để người khác làm trước) – dễ nhớ như “nhượng bộ” trong tiếng Việt.
同“让”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép