Bản dịch của từ 譼 trong tiếng Việt
譼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
譼 (Động từ)
【jiān】
01
Giám sát, quản lý (như giám thị, giám đốc) – nhớ chữ 'giám' là để mắt, coi chừng
同“监”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIÁM】
- Các biến thể:
- 監
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,臣,⿳,𠂉,一,罒,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殱
鑯
鰜
閒
鞬
靬
瑊
間
餰
肩
箋
搛
詴
詫
設
警
訌
誆
託
詗
詤
諔
諮
諭
騿
鷋
躑
儷
䆌
蠫
龝
廱
鷆
癪
鶲
䑍
