Bản dịch của từ 譽 trong tiếng Việt
譽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
譽 (Danh từ)
【yù】
01
Xem chữ “誉” (danh tiếng, lời khen ngợi) – dễ nhớ vì cùng âm với “dự” trong tiếng Việt, tượng trưng cho sự tán dương và tiếng thơm.
见“誉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 誉, 𣁎, 𧭒
- Hình thái radical:
- ⿱,與,言
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁌
硲
㚜
谕
鷸
魊
雨
喅
嫗
礖
琟
御
譔
誺
詒
訙
詯
詏
諁
討
訝
䜒
謑
䛗
䱷
廮
孁
鰄
臛
蘤
䱮
壣
鬑
䡀
㰒
軆
