Bản dịch của từ 讔谜 trong tiếng Việt

讔谜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

讔谜 (Danh từ)

yǐn mí
01

Lời nói khó hiểu, lời nói nghịch lý hoặc lời nói rối rắm (tương tự '讔语')

犹讔语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讔谜

yǐn

Các từ liên quan

讔言
讔语
谜儿
谜团
谜子
讔
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
𧮐
Hình thái radical:
⿰言隱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フ丨ノ丶丶ノ一丨一フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép