Bản dịch của từ 议会 trong tiếng Việt
议会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
议会 (Danh từ)
【yì huì】
01
Nghị viện; nghị hội
某些国家的最高立法机关,一般由上、下两院组成议会成员由选举产生也叫议院也叫国会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quốc hội
某些国家的最高权力机关
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议会
yì
议
huì
会
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 議, 𧭖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埶
亦
讛
䇼
劮
訳
𠂆
湙
轶
熤
䇩
骮
谦
谗
诏
误
诇
谋
谡
讥
谪
谬
试
谤
叱
宁
仭
囜
犯
𠖮
㲺
㝳
刋
邛
史
幼
建议
会议
协议
提议
议论
抗议
争议
异议
思议
倡议
