Bản dịch của từ 讲肄 trong tiếng Việt
讲肄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲肄 (Động từ)
【jiǎng yì】
01
Giải thích, giảng giải; chỉ về hành động giảng dạy/giảng nói (chỉ nghĩa cổ: 指讲舍)
3.指讲舍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giảng học; truyền đạt, giảng dạy (chỉ hành động thuyết giảng, dạy học)
2.指讲学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giảng luận, giảng giải và học tập (trong văn ngôn cổ: vừa nói vừa nghiên cứu, học hành)
1.讲论肄习。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲肄
jiǎng
讲
yì
肄
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
肄业
肄习
肄仪
肄旧
肄武
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
