Bản dịch của từ 论告 trong tiếng Việt
论告
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
论告 (Danh từ)
【lùn gào】
01
Bản thông báo phong chức; văn thư phong thưởng (đề cập đến “论着”和“告身”—— văn bằng, giấy tờ trao chức quan)
2.论着和告身(授官文凭)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Báo cáo, tố cáo (liệt kê tội trạng để lên án hoặc trình bày với cấp trên/quan chức)
1.论列罪状上告。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 论告
lùn
论
gào
告
Các từ liên quan
论不定
论世
论世知人
论主
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ, ㄌㄨㄣˋ】【LUÂN, LUẬN】
- Các biến thể:
- 論, 𠐜, 𧪺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,⿱,人,匕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
論
溣
碖
惀
芲
圇
綸
菕
纶
抡
淪
轮
䑳
伦
陯
碖
谦
䜤
谅
讯
诟
误
讥
谙
诛
诳
诱
讴
买
𠄕
阴
㡱
芃
会
企
䒕
舛
匢
产
𠚃
论语
无论
讨论
辩论
争论
议论
论文
理论
结论
不论
评论
