Bản dịch của từ 诀 trong tiếng Việt
诀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
诀 (Danh từ)
【jué】
01
Quyết; vè; bài vè
就事物主要内容编成的顺口押韵的、容易记忆的词句
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bí quyết; tài riêng; mẹo
诀窍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tách; tách rời; xa nhau
分别
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 訣, 𧦾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覐
嶥
觼
鐝
氒
蹶
噱
燋
鴃
觖
㻡
䖼
谖
谐
诌
谌
诳
谬
诫
诈
诸
调
谂
讶
闯
𠆷
岌
㞨
肋
屸
夹
向
奿
㧆
伩
㸨
秘诀
诀窍
口诀
诀别
要诀
诀要
永诀
掐诀
歌诀
诀窍儿
