Bản dịch của từ 诰 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋgaothanh huyền

(Danh từ)

gào
01

Cáo mệnh (mệnh lệnh của vua)

帝王对臣子的命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Báo cáo (thời xưa)

古代一种告诫性的文章

Ví dụ

(Động từ)

gào
01

Báo; báo cho biết (cấp trên báo cho cấp dưới biết)

告诉 (用于上对下)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

诰
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
誥, 𠬳, 𧧙, 𧧞
Hình thái radical:
⿰,讠,告
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép