Anh - Việt

Bản dịch của từ 请假条 trong tiếng Việt

请假条

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 请

Bảng phân tích âm vị 请
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
qǐngㄑㄧㄥˇqing
thanh hỏi

请假条 (Danh từ)

【qǐng jià tiáo】
AI

Nghĩa 01

giấy xin nghỉ; đơn xin nghỉ phép

为请假而写的便条

Ví dụ
Linh đã nộp giấy xin nghỉ cho cô giáo hôm qua.王丽昨天交了请假条给班主任。【王麗昨天交了請假條給班主任。】
Minh không viết giấy xin nghỉ, hôm nay vẫn đi làm.李明没有写请假条,今天仍然上班。【李明沒有寫請假條,今天仍然上班。】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 请假条

qǐng

请

jià

假

tiáo

条

Hán tự
请
Bính âm
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể
請
Hình thái radical
⿰,讠,青
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
ngôn 讠
Số nét
10
Thứ tự bút hoạ
丶フ一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính
1
TOCFL Level ước tính
1

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép