Bản dịch của từ 谑词 trong tiếng Việt

谑词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

谑词 (Danh từ)

xuè cí
01

Lời nói đùa, lời trêu chọc; lời chế giễu mang tính hài hước

2.戏笑的言辞﹔开玩笑的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ/đoạn lời nói đùa, lời nói để trêu chọc; (cổ) cũng viết là “谑辞

1.亦作“谑辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谑词

xuè

Các từ liên quan

谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑弄
词丈
词不达意
词不逮意
谑
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HƯỚC】
Các biến thể:
謔, 𧫪
Hình thái radical:
⿰,讠,虐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨一フノ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép