Bản dịch của từ 谟训 trong tiếng Việt

谟训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

谟训 (Danh từ)

mó xùn
01

Một loại văn thể (tên văn thể trong Thương Thư): 'mò' và 'huấn' — chỉ thể văn biên niên, truyên thuyết trong cổ thư

3.谟和训。《尚书》文体名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưu lược và lời dạy bảo; kế sách cùng lời răn/khuyên

2.谋略和训诲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một từ Hán cổ (亦作謩训”) — tên gọi hoặc thuật ngữ cổ, thường xuất hiện trong văn văn hiến; ý nghĩa cụ thể hiếm gặp, chủ yếu ghi chép trong sách xưa.

1.亦作“謩训”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谟训

xùn

Các từ liên quan

谟典
谟士
训义
谟
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
謨, 謩
Hình thái radical:
⿰,讠,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép