Bản dịch của từ 豳 trong tiếng Việt
豳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
豳 (Danh từ)
【Bīn】
01
Mân (Tên đất thời xưa, là một dãy thuộc huyện Thiểm Tây, Tuần Ấp); mân
古地名,在今陕西彬县、旬邑县一带也作邠
Ví dụ
- Bính âm:
- 【Bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
- Các biến thể:
- 斒, 汃, 邠, 㟗, 𡺳
- Hình thái radical:
- ⿻,山,⿰,豕,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノノノ丶丨一ノフノノノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彬
份
椕
缤
豩
瀕
檳
賔
频
虨
滨
瑸
䝎
豝
豠
豢
䝇
豦
豕
䝕
䝌
豧
豜
豲
駾
竃
䙟
䁮
鞛
镨
䲡
懇
䊞
㬲
䉌
麿
