Bản dịch của từ 貙 trong tiếng Việt
貙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | N/A | N/A | N/A |
貙 (Danh từ)
【chū】
01
Một loại thú dữ to lớn giống cầy hương, xuất hiện trong sách cổ (nhớ câu “độn gấu nghẹn hổ, súc báo bác súc” để liên tưởng đến thú dữ này).
古书上说的一种似狸而大的猛兽:“顿熊扼虎,蹴豹博~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 䝙, 𤠾, 𧲰
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,區
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿乚丿丿一丨乚一丨乚一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齣
櫖
出
榋
摴
㯉
樗
岀
䢺
摢
初
貂
䝟
貑
䝢
貔
貏
䝥
豽
貓
豺
貉
䝞
饁
繱
餻
鵙
謤
櫡
䉍
鳎
鵞
曞
檲
瞾
