ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
貲
Bảng phân tích âm vị 貲
Zī
Xem chữ “赀” (tài sản, của cải) để nhớ dễ hơn; thường dùng trong văn viết cổ để chỉ tài sản, của cải.
见“赀”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép