Bản dịch của từ 貽 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Tặng cho, trao lại như một món quà quý giá (như 'dự' lại cho đời sau)

贈給。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Để lại, lưu lại hậu quả hoặc bài học (như 'dự' hại, dự lỗi để rút kinh nghiệm)

遺留,留下:~害。~誤(使受到壞的影響)。~訓。~笑大方(讓內行見笑)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

貽
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DỰ】
Các biến thể:
䞅, 詒, 贻, 𧵫
Hình thái radical:
⿰,貝,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép