Bản dịch của từ 貽 trong tiếng Việt
貽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
貽 (Động từ)
【yí】
01
Tặng cho, trao lại như một món quà quý giá (như 'dự' lại cho đời sau)
贈給。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để lại, lưu lại hậu quả hoặc bài học (như 'dự' hại, dự lỗi để rút kinh nghiệm)
遺留,留下:~害。~誤(使受到壞的影響)。~訓。~笑大方(讓內行見笑)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
