Bản dịch của từ 質 trong tiếng Việt

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

(Hình thanh: từ bộ BỐI, âm đọc (zhì), liên quan đến tài sản, nghĩa gốc là cầm cố, dùng làm người làm tin)

(形聲。從貝,斦(zhì)聲。朱駿聲認爲「斦」是砧板。從貝,與財富有關。本義:抵押;以…作人質)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầm cố, thế chấp (như cầm đồ, thế thân) – dễ nhớ vì 'chất' là vật để lại làm tin, giống như 'chất' đồ ở tiệm cầm đồ

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hỏi, tra vấn (giống chữ , dùng để hỏi rõ, chất vấn) – nhớ như khi có nghi vấn thì phải 'chất vấn' cho rõ ràng

通「詰」(jié)。問;詰問

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đối chất, kiểm tra, xác minh (như đối chứng để tìm sự thật) – như khi hai bên 'đối chất' để xác thực sự việc

雙方對質,驗證

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đánh giá, phán xét (như đánh giá chất lượng, phẩm chất) – nhớ như 'chất lượng' là để đánh giá phẩm chất

評斷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

zhì
01

Vật cầm cố; người làm tin (như người làm 'chất' trong giao dịch)

抵押品;人質

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giao ước, lời thề (như lời hứa trong liên minh)

盟約

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giấy tờ chứng nhận trong giao dịch cổ xưa (giấy chứng nhận mua bán)

古代貿易用的券書

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bia bắn, bia tên (mục tiêu để bắn)

箭靶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Bản chất, tính chất tự nhiên (như tố chất, tài chất)

素質;本質;稟性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Vật chất, sự vật (như vật chất trong khoa học)

物質;事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Hình thể, thân thể (như dáng vóc, hình dạng)

形體

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Chất liệu, kết cấu (như chất liệu vải, đá quý)

質地、底子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Bàn đập, thớt (dùng trong hình phạt xưa)

通「鑕」。砧板。行斬刑時用的墊板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

Quà biếu khi lần đầu gặp mặt (lời chào hỏi, lễ vật)

通「贄」。信物;見面禮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Đối tượng (người hoặc vật được nhắm đến)

對象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

zhì
01

Đơn giản, mộc mạc, chân chất (như tính cách chất phác, giản dị)

樸實、樸素

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành thật, trung thực (như người có tính chất thật thà)

信實;誠信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

質
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
櫍, 礩, 儨, 劕, 貭, 质, 鑕
Hình thái radical:
⿱,斦,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép