Bản dịch của từ 質 trong tiếng Việt
質

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
質 (Động từ)
(Hình thanh: từ bộ BỐI, âm đọc 斦 (zhì), liên quan đến tài sản, nghĩa gốc là cầm cố, dùng làm người làm tin)
(形聲。從貝,斦(zhì)聲。朱駿聲認爲「斦」是砧板。從貝,與財富有關。本義:抵押;以…作人質)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cầm cố, thế chấp (như cầm đồ, thế thân) – dễ nhớ vì 'chất' là vật để lại làm tin, giống như 'chất' đồ ở tiệm cầm đồ
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hỏi, tra vấn (giống chữ 詰, dùng để hỏi rõ, chất vấn) – nhớ như khi có nghi vấn thì phải 'chất vấn' cho rõ ràng
通「詰」(jié)。問;詰問
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đối chất, kiểm tra, xác minh (như đối chứng để tìm sự thật) – như khi hai bên 'đối chất' để xác thực sự việc
雙方對質,驗證
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh giá, phán xét (như đánh giá chất lượng, phẩm chất) – nhớ như 'chất lượng' là để đánh giá phẩm chất
評斷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
質 (Danh từ)
Vật cầm cố; người làm tin (như người làm 'chất' trong giao dịch)
抵押品;人質
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giao ước, lời thề (như lời hứa trong liên minh)
盟約
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giấy tờ chứng nhận trong giao dịch cổ xưa (giấy chứng nhận mua bán)
古代貿易用的券書
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bia bắn, bia tên (mục tiêu để bắn)
箭靶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản chất, tính chất tự nhiên (như tố chất, tài chất)
素質;本質;稟性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vật chất, sự vật (như vật chất trong khoa học)
物質;事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hình thể, thân thể (như dáng vóc, hình dạng)
形體
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chất liệu, kết cấu (như chất liệu vải, đá quý)
質地、底子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bàn đập, thớt (dùng trong hình phạt xưa)
通「鑕」。砧板。行斬刑時用的墊板
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quà biếu khi lần đầu gặp mặt (lời chào hỏi, lễ vật)
通「贄」。信物;見面禮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đối tượng (người hoặc vật được nhắm đến)
對象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
質 (Tính từ)
Đơn giản, mộc mạc, chân chất (như tính cách chất phác, giản dị)
樸實、樸素
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thành thật, trung thực (như người có tính chất thật thà)
信實;誠信
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Các biến thể:
- 櫍, 礩, 儨, 劕, 貭, 质, 鑕
- Hình thái radical:
- ⿱,斦,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
