Bản dịch của từ 賸 trong tiếng Việt
賸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
賸 (Danh từ)
【shèng】
01
Còn lại
有余数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giao dịch. biến thể của 剩
Trad. variant of 剩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẶNG.THỨNG】
- Các biến thể:
- 剩, 䞉, 𦫂, 𧷽
- Hình thái radical:
- ⿸⿰月龹貝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇸
嵊
乘
剩
琞
貹
㹌
剰
𠄵
蕂
榺
圣
賔
賭
贂
贋
購
贎
贒
賈
賦
贐
䞊
賝
濶
霛
鮲
䨣
嬲
燶
镦
䙢
㒞
擡
穗
簆
