Bản dịch của từ 贐 trong tiếng Việt
贐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
贐 (Danh từ)
【jìn】
01
Quà tặng lúc chia tay, như tiền bạc hoặc vật phẩm để tiễn biệt (nhớ như 'cấn' quà tặng khi chia ly).
臨別時贈與、贈送或饋贈的財物
Ví dụ
02
Của tiến cống, vật phẩm dâng lên vua hoặc người có quyền (như của cấn tiến cống).
進貢的財物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
- Các biến thể:
- 賮, 䝲, 赆
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,盡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶乚一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尽
烬
寖
㴆
賮
璶
藎
嬧
䆮
禁
缙
㶦
負
買
貪
贃
財
䞇
賀
賌
賏
䞀
貯
贊
䎚
鐰
鶱
䫬
驉
饖
㿖
礯
瓖
纈
爙
𠑨
