Bản dịch của từ 贗 trong tiếng Việt
贗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
贗 (Tính từ)
【yàn】
01
Giả mạo, không thật (như hàng dự, hàng nhái)
同“赝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 贋
- Hình thái radical:
- ⿸,鴈,貝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姲
滟
傿
嚥
䳺
觾
唁
䶫
彦
䨄
研
齞
贈
貤
賘
賐
賿
贈
賁
賝
䞆
賴
賏
賅
䪈
鰼
廲
瓙
䲅
䪜
玂
躒
霽
䭥
䶬
鰿
