Bản dịch của từ 贙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xuàn
01

Chia tách, phân biệt (như khi phân chia bạn bè ra từng nhóm riêng)

分别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loài thú hoang giống chó trong sách cổ (giúp nhớ bằng hình ảnh con vật hoang dã)

古书上说的一种似狗的野兽。

Ví dụ
贙
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
𧹂, 𧸾, 𧷠, 𧹁, 𧹆
Hình thái radical:
⿱,虤,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚丨一乚丿一乚丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép