Bản dịch của từ 贝亲 trong tiếng Việt

贝亲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

贝亲 (Danh từ)

bèi qīn
01

Pigeon

贝亲是日本母婴用品品牌,创始于1957年,秉承爱的理念,致力于为消费者提供高品质和种类齐全的母婴用品和服务,贝亲产品涵盖了母乳喂养、奶瓶奶嘴、宝宝肌肤护理、衣物清洗、水杯餐具等抚育宝宝的方方面面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贝亲

bèi

qīn

贝
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
Các biến thể:
貝, 蛽
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép