Bản dịch của từ 责 trong tiếng Việt
责
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
责 (Danh từ)
【zé】
01
Trách nhiệm
责任
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
责 (Động từ)
【zé】
01
Đòi hỏi; yêu cầu
要求做成某事或行事达到一定标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tra hỏi; chất vấn
诘问;质问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trách; phê phán; chỉ trích; quở trách; trách móc; trách mắng
责备
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 責, 㥽, 𧵩, 𧶌
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
責
赜
滜
㥽
樍
䶦
㢎
飵
睪
箦
咋
䯔
䓱
瘵
寨
債
祭
债
㩟
責
砦
贩
贽
赠
贲
贮
赗
贺
赐
赝
赘
贼
赍
𠄭
祇
岼
坰
㕻
苯
味
甙
剁
侒
侦
協
负责
责任
责备
责怪
指责
职责
谴责
自责
斥责
责骂
