Bản dịch của từ 贷 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

(Động từ)

dài
01

Vay; cho vay

借入或借出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chối từ; chối phắt; đổ; đủn đẩy (trách nhiệm)

推卸 (责任)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tha

饶恕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

dài
01

Khoản vay; khoản tiền cho vay; khoản nợ; vay vốn

贷款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

贷
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【THẢI】
Các biến thể:
貸, 貣, 𠌗, 𠏞, 𣃐, 𧴮
Hình thái radical:
⿱,代,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép