Bản dịch của từ 赏会 trong tiếng Việt
赏会
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˇ | sh | ang | thanh hỏi |
赏会 (Động từ)
【shǎng huì】
01
Đánh giá cao và hiểu; đánh giá cao và hiểu (đánh giá cao nghệ thuật, ngôn từ, cảm xúc, v.v.)
2.欣赏领会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Buổi tụ họp để thưởng ngoạn (thưởng thức cảnh, đồ vật, nghệ thuật); cuộc chơi thưởng lãm (Hán-Việt: thưởng hội)
1.玩赏聚会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赏会
shǎng
赏
huì
会
Các từ liên quan
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
- Các biến thể:
- 賞, 贘
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賞
垧
䬕
晌
鏛
鋿
埫
鑜
贘
扄
上
樉
赐
赚
贱
赆
败
账
贸
赌
赅
赝
贝
赖
棹
𠌢
湤
𠗹
嵁
塭
嵗
㫸
揠
軥
趉
㗁
欣赏
观赏
赞赏
赏识
奖赏
赏赐
赏月
鉴赏
赏脸
赏光
