Bản dịch của từ 赛 trong tiếng Việt
赛
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sài | ㄙㄞˋ | s | ai | thanh huyền |
赛 (Động từ)
【sài】
01
Đấu; thi đấu
比赛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơn; thắng; sánh với
胜;比得上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tế tạ ơn (mê tín)
旧时祭祀酬报神恩 (迷信)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
赛 (Danh từ)
【sài】
01
Cuộc đấu; cuộc thi; trận đấu; trận thi đấu
比赛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sài】【ㄙㄞˋ】【TÁI.TRẠI】
- Các biến thể:
- 賽, 𡧳
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塞
賽
僿
簺
贻
赜
贰
账
赂
赝
质
贝
赖
贺
赑
贷
勱
锵
耥
様
嫳
髣
嫹
嘞
赫
蜠
寥
麧
比赛
决赛
竞赛
赛车
球赛
参赛
赛马
赛事
大赛
赛跑
