Bản dịch của từ 趣话 trong tiếng Việt

趣话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

趣话 (Danh từ)

qù huà
01

Truyện/ lời nói hài hước để gây cười; chuyện trò đàm tiếu vui (Hán-Việt: thú thoại — “thú” vui, “thoại” lời)

2.笑话。指谈笑资料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói đùa duyên, lời tán tỉnh/giỡn mặt nhẹ nhàng (từ 'duyên' hoặc 'tán tỉnh' mang tính thân mật)

1.打趣调情的话;打趣的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趣话

huà

Các từ liên quan

趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
趣
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【THÚ】
Các biến thể:
掫, 趨, 𠮋, 𧺥, 𧻃, 𧻽, 𧼈, 𧼝, 𧾉
Hình thái radical:
⿺,走,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一丨丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép