Bản dịch của từ 趲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎn

ㄗㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

zǎn
01

Xem chữ “” (cùng nghĩa: đi vội, thúc giục như người đang tản bộ nhanh)

见“趱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

趲
Bính âm:
【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
䟎, 趱
Hình thái radical:
⿺,走,贊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép