Bản dịch của từ 跐 trong tiếng Việt

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇcithanh hỏi

cithanh ngang

(Động từ)

01

Giẫm; đạp; chà đạp; giày xéo

为了支持身体同脚踩;踏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhón; kiễng (chân)

(脚尖着地) 抬起脚后跟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

跐
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𧿿
Hình thái radical:
⿰,⻊,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép