Bản dịch của từ 跛 trong tiếng Việt
跛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǒ | ㄅㄛˇ | b | o | thanh hỏi |
跛 (Động từ)
【bǒ】
01
Thọt; cà thọt; què; khập khiểng; cà nhắc
腿或脚有毛病,走起路来身体不平衡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǒ】【ㄅㄛˇ】【BẢ】
- Các biến thể:
- 㝿, 𤿑, 𨈵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簸
蚾
癷
㝿
䠍
踋
踂
䟥
蹔
踖
踐
趷
跴
䟚
踶
跀
牌
欼
葾
䬤
湮
㗄
愀
䣔
蒅
敠
㝣
蛜
跛脚
跛子
跛行
跛足
跛鳖千里
