Bản dịch của từ 蹲蹲 trong tiếng Việt
蹲蹲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
蹲蹲 (Tính từ)
【cún cún】
01
Vẻ ngoài dày đặc và tươi tốt; cây cối phát đạt và rậm rạp (có thể dùng để làm đẹp)
丛聚茂密的样子。。南朝宋.鲍照.拟行路难十八首之六:「举头四顾望,但见松柏园,荆棘郁蹲蹲。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹲蹲
dūn
蹲
dūn
蹲
- Bính âm:
- 【cún】【ㄉㄨㄣ, ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
- Các biến thể:
- 俊, 壿, 踆, 𣦝, 𨀛, 躦, 鷷, 𧿬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,尊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墫
蜳
墪
㥫
蹾
撉
獤
撴
敦
惇
吨
驐
跚
趸
蹔
蹖
䟢
躍
䠒
距
踷
躎
䠊
䟩
鳘
䜄
鞵
䥊
𠑄
韡
羷
䚩
難
犦
𠑃
攌
蹲下
蹲坑
深蹲
蹲点
蹲厕
蹲伏
半蹲
蹲班
蹲腿
蹲踞
