Bản dịch của từ 蹳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dùng chân vén, đẩy ra (giống như vỗ nhẹ bằng chân để mở đường) – dễ nhớ như 'bô' chân vén đường đi.

用脚拨开:“汉王急,马罢,虏在后,常~两儿弃之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蹳
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÔ】
Các biến thể:
癹, 𨅢, 𫏆
Hình thái radical:
⿰,𧾷,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép