Bản dịch của từ 躂 trong tiếng Việt
躂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
躂 (Động từ)
【tà】
01
◎ Bước hụt chân, trượt ngã như khi đi trên đường trơn (nhớ đến từ 'tà' trong tiếng Việt nghĩa là bước chệch).
◎ 失足跌倒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 跶, 𨂨, 𨂧, 𨂛
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,達
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨一丶ノ一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧺
拓
沓
鞜
䪚
挞
毾
䑽
闼
㳠
鞳
䌈
䠎
趿
踖
趺
踋
䠬
踢
䠏
跾
䟮
䠭
蹰
䍤
瀮
癢
𠔺
䌜
麒
鏇
爆
鏍
鼗
鵼
䨆
